TRƯỜNG THDL NGUYỄN BỈNH KHIÊM TUYÊN DƯƠNG HỌC SINH VIẾT CHỮ ĐẸP VÀ CÓ TIẾN BỘ TRONG HỌC TẬP THÁNG 9 NĂM 2023

| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 1 | Huỳnh Ngọc Tuệ Linh | 1A1 | 1 | Bửu Bảo Gia Khánh | 1A1 |
| 2 | Vũ Dương Hồng Nghi | 1A1 | 2 | Phan Công Lĩnh | 1A1 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 1A1 | 3 | Đinh Vũ Lan Hương | 1A1 |
| 4 | Lê Mỹ An | 1A2 | 4 | Nguyễn Ngọc Hà My | 1A2 |
| 5 | Huỳnh An Na | 1A2 | 5 | Trịnh Gia Huy | 1A2 |
| 6 | Nguyễn Tuệ My | 1A2 | 6 | Nguyễn Nhật Nam | 1A2 |
| 7 | Lê Ngô Phương Anh | 1A3 | 7 | Trương Hữu Đức Quân | 1A3 |
| 8 | Phạm Minh Khuê | 1A3 | 8 | Nguyễn Cao Quân | 1A3 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên ‘B’ | 1A3 | 9 | Trương Linh Nhi | 1A3 |
| 10 | Hoàng Ngọc Mỹ Hạnh | 1A4 | 10 | Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi | 1A4 |
| 11 | Mai Phúc Thịnh | 1A4 | 11 | Lê Hoàng Trúc Quỳnh | 1A4 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Ánh Dương | 1A4 | 12 | Phạm Ngọc An Nhiên | 1A4 |
| 13 | Nguyễn Hà Khánh Ngân | 1A5 | 13 | Trần Bảo Ngân | 1A5 |
| 14 | Bạch Lê Thảo Quỳnh | 1A5 | 14 | Vũ Đức Trí | 1A5 |
| 15 | Bạch Khánh Chi | 1A5 | 15 | Bùi Gia Hưng | 1A5 |
| 16 | Đỗ Ngọc Mai Hân | 1A6 | 16 | Trần Tuấn | 1A6 |
| 17 | Nguyễn Thanh Ngân | 1A6 | 17 | Nguyễn Viết Nhật Khôi | 1A6 |
| 18 | Hà Công Quang | 1A6 | 18 | Nguyễn Lê Minh | 1A6 |
| 19 | Nguyễn Song Ngân Khánh | 1A7 | 19 | Lê Hà An Nhiên | 1A7 |
| 20 | Hoàng Thanh Ngân | 1A7 | 20 | Lê Ngọc Gia Hân | 1A7 |
| 21 | Nguyễn Dạ Minh Châu | 1A7 | 21 | Bùi Thị Minh Anh | 1A7 |
| 22 | Nguyễn Hoàng An Nguyễn | 1A8 | 22 | Phạm Hoàng Tú Anh | 1A8 |
| 23 | Võ Tiến Khang Niê | 1A8 | 23 | Trịnh Hoàng Xuân Linh | 1A8 |
| 24 | Bùi Minh Khôi | 1A8 | 24 | Hoàng Minh Thương | 1A8 |
| 25 | Đặng Ngọc Minh An | 1A9 | 25 | Trân Đức Tùng | 1A9 |
| 26 | Nguyễn Lê Bảo Châu | 1A9 | 26 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 1A9 |
| 27 | Hồ Thục Quyên | 1A9 | 27 | Hồ Tường Vy | 1A9 |

| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 28 | Mai Vũ Anh Thư | 2A1 | 28 | Nguyễn Huyền Phương Linh | 2A1 |
| 29 | Trần Khánh Giang | 2A1 | 29 | Nguyễn Thanh Phong | 2A1 |
| 30 | Tạ Minh Anh | 2A1 | 30 | Đặng Vũ Trung Quân | 2A1 |
| 31 | Nguyễn Hữu Nguyên Khang | 2A2 | 31 | Lại Hoàng Ngân | 2A2 |
| 32 | Đặng Minh Tuấn | 2A2 | 32 | Lê Cát Thiên An | 2A2 |
| 33 | Phạm Công Vinh | 2A2 | 33 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Minh | 2A2 |
| 34 | Chu Tú Anh | 2A3 | 34 | Trần Phạm Minh Khoa | 2A3 |
| 35 | Bùi Hoàng Quyên | 2A3 | 35 | Phan Ngọc Xuân Dung | 2A3 |
| 36 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 2A3 | 36 | Nguyễn Thảo Nhi | 2A3 |
| 37 | Nguyễn Bách Lâm | 2A4 | 37 | Hứa Hoàng Khôi | 2A4 |
| 38 | Trần Ngọc Hoàng Yến | 2A4 | 38 | Hoàng Phan Bảo Ngọc | 2A4 |
| 39 | Nguyễn Xuân Anh Đức | 2A4 | 39 | Nguyễn Phương Thảo | 2A4 |
| 40 | Hoàng Lê An Nhiên | 2A5 | 40 | Phạm Nguyễn Thanh An | 2A5 |
| 41 | Nguyễn Vĩnh Bảo Trân | 2A5 | 41 | Trịnh Khả Hân | 2A5 |
| 42 | Nguyễn Ngọc Bảo Linh | 2A5 | 42 | Phạm Quang Huy | 2A5 |
| 43 | Trần Nguyễn Thiên Thư | 2A6 | 43 | Trần Minh Quân | 2A6 |
| 44 | Võ Ngọc Phương Vy | 2A6 | 44 | Huỳnh Ngọc Thảo Chi | 2A6 |
| 45 | Nguyễn Minh Khuê | 2A6 | 45 | Lê Quốc Gia Đạt | 2A6 |
| 46 | Nguyễn Ngọc Lan Chi | 2A7 | 46 | Hồ Như Ý | 2A7 |
| 47 | Nguyễn Doãn Linh Đan | 2A7 | 47 | Nguyễn Hoàng Long | 2A7 |
| 48 | Lê Ngọc Tâm An | 2A7 | 48 | Võ Kỳ Anh | 2A7 |
| 49 | Lê Phạm Thảo Uyên | 2A8 | 49 | Nguyễn Công Khang | 2A8 |
| 50 | Thái Nguyệt Thy | 2A8 | 50 | Vũ Đức Giàu | 2A8 |
| 51 | Trần Quỳnh Giao | 2A8 | 51 | Nguyễn Phương Anh | 2A8 |

| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 52 | Trần Ngọc Thành An | 3A1 | 52 | Nguyễn Lê Minh Khang | 3A1 |
| 53 | Hoàng Ngọc Diệp | 3A1 | 53 | Lương Tuệ Minh | 3A1 |
| 54 | Nguyễn Thanh Xuân Mai | 3A1 | 54 | Trần Nguyễn Đức Phúc | 3A1 |
| 55 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên | 3A2 | 55 | Trần Ngọc Bảo Thy | 3A2 |
| 56 | Huỳnh An Nhi | 3A2 | 56 | Nguyễn Minh Quân | 3A2 |
| 57 | Huỳnh Bảo Ngọc | 3A2 | 57 | Phạm Gia Nghi | 3A2 |
| 58 | Trần Bảo Anh | 3A3 | 58 | Nguyễn Ngô Bảo Chi | 3A3 |
| 59 | Trần Anh Thư | 3A3 | 59 | Lại Phúc Lâm | 3A3 |
| 60 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 3A3 | 60 | Kiều Nguyễn Khánh Huyền | 3A3 |
| 61 | Trịnh Quang Huy | 3A4 | 61 | Đinh Đăng Khoa | 3A4 |
| 62 | Thái Trần Quỳnh Chi | 3A4 | 62 | Trần Diễm Quỳnh | 3A4 |
| 63 | Nguyễn Trần Thiên Hương | 3A4 | 63 | Bùi Huỳnh Hữu Phước | 3A4 |
| 64 | Lê Hà Trúc Chi | 3A5 | 64 | Võ Khoa Anh Thư | 3A5 |
| 65 | Trịnh Hoàng Bảo Khánh | 3A5 | 65 | Trương Nguyễn Thiên Kim | 3A5 |
| 66 | Đinh Hoàng Mẫn Tiên | 3A5 | 66 | Vũ Huy Hùng | 3A5 |
| 67 | Đỗ Ngọc Thảo Linh | 3A6 | 67 | Nguyễn Ngọc Thành | 3A6 |
| 68 | Hoàng Ngọc Trúc Linh | 3A6 | 68 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 3A6 |
| 69 | Thân Hoàng Tuyết My | 3A6 | 69 | Nguyễn Tấn Minh | 3A6 |
| 70 | Nguyễn Khánh Chi | 3A7 | 70 | Nguyễn Bảo Nam | 3A7 |
| 71 | Lê Thị Quỳnh Anh | 3A7 | 71 | Trần Bảo Yến | 3A7 |
| 72 | Phạm Thị Thanh Bình | 3A7 | 72 | Nguyễn Đức Minh | 3A7 |
| 73 | Phùng Nguyên Diệu Ân | 3A8 | 73 | Đỗ Ngọc Bảo Anh | 3A8 |
| 74 | Nguyễn Thị Ái Vy | 3A8 | 74 | Trần Hoàng Diệu Thảo | 3A8 |
| 75 | Nguyễn Trương Gia Hân | 3A8 | 75 | Trần Bảo Khanh | 3A8 |
| 76 | Đinh Khánh Linh | 3A9 | 76 | Lương Đăng Khoa | 3A9 |
| 77 | Đinh Gia Hân | 3A9 | 77 | Ngô An Nhiên | 3A9 |
| 78 | Phạm Ngọc Lan Chi | 3A9 | 78 | Nguyễn Gia Bảo | 3A9 |

| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 79 | Bùi Trúc Lam | 4A1 | 79 | Hoàng Duy Khang | 4A1 |
| 80 | Trần Ngọc Thành Nhân | 4A1 | 80 | Nguyễn Phúc Vũ | 4A1 |
| 81 | Hoàng Lam Giang | 4A1 | 81 | Lâm Quang Vinh | 4A1 |
| 82 | Trương An Nhiên | 4A2 | 82 | Trần Đức | 4A2 |
| 83 | Nguyễn Minh Hiếu | 4A2 | 83 | Trần Hoàng Quân | 4A2 |
| 84 | Tằng Nhã Phương | 4A2 | 84 | Phạm Linh Đan | 4A2 |
| 85 | Phan Hoàng Quỳnh Anh | 4A3 | 85 | Trần Thái Bình | 4A3 |
| 86 | Trương Ngọc Khả Ngân | 4A3 | 86 | Nguyễn Công Đạt | 4A3 |
| 87 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 4A3 | 87 | Lê Nguyễn Khánh Thư | 4A3 |
| 88 | Nguyễn Lê Thuỳ Anh | 4A4 | 88 | Nguyễn Bảo Đan | 4A4 |
| 89 | Nguyễn Phúc Khang | 4A4 | 89 | Phí Ngọc Anh Tú | 4A4 |
| 90 | Vũ Lê Anh Thư | 4A4 | 90 | Lê Anh Tuấn | 4A4 |
| 91 | Phạm Lê Nhã Uyên | 4A5 | 91 | Nguyễn Minh Thiện | 4A5 |
| 92 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 4A5 | 92 | Đỗ Duy Khanh | 4A5 |
| 93 | Nguyễn Phúc Gia Khang | 4A5 | 93 | Hoàng Thiện | 4A5 |
| 94 | Bùi Bảo Hoàng Nguyên | 4A6 | 94 | Hoàng Lê Bảo Trâm | 4A6 |
| 95 | Nguyễn Ngọc Khuê | 4A6 | 95 | Phạm Ngọc Minh Thư | 4A6 |
| 96 | Nguyễn Nhật Linh | 4A6 | 96 | Nguyễn Bảo Minh | 4A6 |
| 97 | Nguyễn Hoài Anh | 4A7 | 97 | Trần Duy An | 4A7 |
| 98 | Đỗ Quốc Trung | 4A7 | 98 | Định Bảo Châu | 4A7 |
| 99 | Nguyễn Ngọc Ánh Dương | 4A7 | 99 | Trần Thiện Phát | 4A7 |
| 100 | Trần Lê Quỳnh Chi | 4A8 | 100 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 4A8 |
| 101 | Đặng Thuỳ Tiên | 4A8 | 101 | Võ Ngọc Linh | 4A8 |
| 102 | Lê Dĩnh Uy | 4A8 | 102 | Lê Anh Minh | 4A8 |
| 103 | Lã Bảo Ngọc | 4A9 | 103 | Bùi Ngọc Minh Anh | 4A9 |
| 104 | Lê Ngọc Hân | 4A9 | 104 | Lê Nguyễn Ngọc Chi | 4A9 |
| 105 | Trần Hiền Thục | 4A9 | 105 | Nguyễn Duy Khang | 4A9 |

| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 106 | Nguyễn Hoàng Ngân | 5A1 | 106 | Nguyễn Vân Phong | 5A1 |
| 107 | Phan Mỹ Duyên | 5A1 | 107 | Nguyễn Phùng Nghĩa | 5A1 |
| 108 | Nguyễn Trâm Anh | 5A1 | 108 | Trần Lê Tuấn Kiệt | 5A1 |
| 109 | Phạm Anh Thư | 5A2 | 109 | Nguyễn Ngọc Lan Nhiên | 5A2 |
| 110 | Hồ Đăng Quân | 5A2 | 110 | Hoàng Minh Hân | 5A2 |
| 111 | Nguyễn Vĩnh Triết | 5A2 | 111 | Phạm Trung Nam | 5A2 |
| 112 | Trần Đoàn Đan Thư | 5A3 | 112 | Đặng Bảo Châu | 5A3 |
| 113 | Nguyễn Thanh Bảo Hân | 5A3 | 113 | Phạm Minh Hải | 5A3 |
| 114 | Mai Thế Nghĩa | 5A3 | 114 | Lê Minh Phúc | 5A3 |
| 115 | Nguyễn Hoàng Tường An | 5A4 | 115 | Phùng Hoàng Tuấn | 5A4 |
| 116 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 5A4 | 116 | Hoàng Ngọc Nhã Uyên | 5A4 |
| 117 | Trần Tuấn Kiệt | 5A4 | 117 | Trần Quốc Minh | 5A4 |
| 118 | Trần Nguyễn Thanh Hà | 5A5 | 118 | Lê Đỗ Như Ý | 5A5 |
| 119 | Nguyễn Tâm Anh Thư | 5A5 | 119 | Trần Thiên Di | 5A5 |
| 120 | Nguyễn Huỳnh Minh Thư | 5A5 | 120 | Võ Ngọc Mỹ Hạnh | 5A5 |
| 121 | Nguyễn Hà Hiếu Ngân | 5A6 | 121 | Hồ Hoài An | 5A6 |
| 122 | Nguyễn Hồ Gia Huy | 5A6 | 122 | Nguyễn Đình Khương | 5A6 |
| 123 | Đặng Nguyễn Như Quý | 5A6 | 123 | Nguyễn Minh Thành | 5A6 |
| 124 | Nguyễn Phương Anh | 5A7 | 124 | Phan Anh Khoa | 5A7 |
| 125 | Vũ Lâm Hưng | 5A7 | 125 | Hoàng Mai Đỗ Quyên | 5A7 |
| 126 | Phan Thị Thuỳ Vân | 5A7 | 126 | Trần Bảo Quỳnh | 5A7 |
| 127 | Đoàn Mai Ngọc | 5A8 | 127 | Trương Nguyên Khang | 5A8 |
| 128 | Nguyễn Trần Trân Châu | 5A8 | 128 | Trần Trung Bảo Khôi | 5A8 |
| 129 | Lê Nguyễn Thuỷ Tiên | 5A8 | 129 | Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | 5A8 |


