
KHỐI LỚP MỘT
| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 1 | Nguyễn Ngọc Minh Khôi | 1A1 | 1 | Nguyễn Phúc An | 1A1 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Phan Anh | 1A1 | 2 | Ya Trần Phúc Lâm | 1A1 |
| 3 | Phan Thanh Trúc | 1A1 | 3 | Trương ngọc Gia Hân | 1A1 |
| 4 | Trần Nguyễn Gia Đạt | 1A2 | 4 | Nguyễn Anh Thiện | 1A2 |
| 5 | Trương Nguyễn Huyền Anh | 1A2 | 5 | Y’Kim Bya | 1A2 |
| 6 | Trần Gia Uy | 1A2 | 6 | Hồ Trường An | 1A2 |
| 7 | Trần Phương Hiền | 1A3 | 7 | Trần Minh Vi | 1A3 |
| 8 | Đinh Tuấn Kiệt | 1A3 | 8 | Trần Bảo An | 1A3 |
| 9 | Nguyễn Khắc Lộc | 1A3 | 9 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1A3 |
| 10 | Bùi Đoàn Bảo Anh | 1A4 | 10 | Ngô Minh Khang | 1A4 |
| 11 | Trần Thị Diệu Huyền | 1A4 | 11 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 1A4 |
| 12 | Bùi Mạnh Khôi Nguyên | 1A4 | 12 | Phan Trí Đức | 1A4 |
| 13 | Tạ Nguyễn Gia Hân | 1A5 | 13 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1A5 |
| 14 | Nguyễn Quỳnh Tú Hảo | 1A5 | 14 | Đào Thanh Hà | 1A5 |
| 15 | Nguyễn Đức Trí | 1A5 | 15 | Nguyễn Khả Nhiên | 1A5 |
| 16 | Lê Ngọc Đăng Khoa | 1A6 | 16 | Lê Đỗ Trà Giang | 1A6 |
| 17 | Nguyễn Bảo Ngọc | 1A6 | 17 | Trần Nam | 1A6 |
| 18 | Trần Đặng Minh Khôi | 1A6 | 18 | Nguyễn Vĩnh Khôi | 1A6 |
| 19 | Nguyễn Hoài An | 1A7 | 19 | Lê Minh Đăng | 1A7 |
| 20 | Nguyễn Duy | 1A7 | 20 | Huỳnh Lưu Gia Nguyên | 1A7 |
| 21 | Hồ Ngọc Gia Dương | 1A7 | 21 | Đào Anh Phúc | 1A7 |
| 22 | Trần Nhật Tâm An | 1A8 | 22 | Nguyễn Tuệ Linh | 1A8 |
| 23 | Nguyễn Phương Chi | 1A8 | 23 | Cái Trần Tuệ Nhi | 1A8 |
| 24 | Mai Nguyễn Tuệ Mẫn | 1A8 | 24 | Nguyễn Thành Phát | 1A8 |

KHỐI LỚP HAI
| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 25 | Mai Thảo Nhi | 2A1 | 25 | Nguyễn Bảo Nghi | 2A1 |
| 26 | Hồ Ngọc Minh Nhiên | 2A1 | 26 | Đào Duy Phúc | 2A1 |
| 27 | Nguyễn Minh Khang | 2A1 | 27 | Trần Thiên Ân | 2A1 |
| 28 | Trần Minh Bảo Anh | 2A2 | 28 | Trinh Gia Huy | 2A2 |
| 29 | Nguyễn Đình Vũ | 2A2 | 29 | Võ Lê Thành Đạt | 2A2 |
| 30 | Trần Công Minh | 2A2 | 30 | Ngô Hữu Hoàng Quân | 2A2 |
| 31 | Đỗ Ngọc Tâm Như | 2A3 | 31 | Lê Ngô Phương Anh | 2A3 |
| 32 | Nguyễn Phan Tuệ Nhi | 2A3 | 32 | Nguyễn Đức Huy | 2A3 |
| 33 | Phạm Minh Khuê | 2A3 | 33 | Trần Kỳ Phác | 2A3 |
| 34 | Trần Phương Tuệ Anh | 2A4 | 34 | Nguyễn Đăng Khang | 2A4 |
| 35 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 2A4 | 35 | Lê Trần Minh Huy | 2A4 |
| 36 | Phan Vũ Cát Tường | 2A4 | 36 | Nguyễn Khắc Quân | 2A4 |
| 37 | Nguyễn Hoàng Kiến Văn | 2A5 | 37 | Đặng Tuấn Minh | 2A5 |
| 38 | Lê Thi Ngọc Khánh | 2A5 | 38 | Lữ Nguyễn Thành Phương | 2A5 |
| 39 | Vũ Phạm Minh Tâm | 2A5 | 39 | Vũ Đức Trí | 2A5 |
| 40 | Nguyễn Quốc Khánh | 2A6 | 40 | Nguyễn Ngoc Bảo Trân | 2A6 |
| 41 | Huỳnh Ngọc Như Ý | 2A6 | 41 | Trần Ngoc Quỳnh Anh | 2A6 |
| 42 | Nguyễn Ngọc Cát An | 2A6 | 42 | Hoàng Ngọc Kim Ngân | 2A6 |
| 43 | Nguyễn Huỳnh Nguyệt Cát | 2A7 | 43 | Lê Anh Khôi | 2A7 |
| 44 | Hoàng Minh Hùng | 2A7 | 44 | Hồ Tuyết Nhi | 2A7 |
| 45 | Trần Hoàng Long | 2A7 | 45 | Đinh Triệu Phúc | 2A7 |
| 46 | Nguyễn Bảo Hân | 2A8 | 46 | Phạm Hoàng Tú Anh | 2A8 |
| 47 | Võ Tiến Khang Niê | 2A8 | 47 | Vũ Minh Nhật | 2A8 |
| 48 | Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | 2A8 | 48 | Quách Mai Hoa | 2A8 |
| 49 | Lê Gia Bảo Anh | 2A9 | 49 | Arul Vũ Minh Quân | 2A9 |
| 50 | Trần Tuệ Lâm | 2A9 | 50 | Thái Minh Quân | 2A9 |
| 51 | Trần Gia Quốc Phong | 2A9 | 51 | Hoàng Tiến Đạt | 2A9 |

KHỐI LỚP BA
| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 52 | Huỳnh Kim Đại Quang | 3A1 | 52 | Nguyễn Phúc Thịnh | 3A1 |
| 53 | Nguyễn Hà Linh | 3A1 | 53 | Nguyễn Sĩ Hà | 3A1 |
| 54 | Nguyễn Huyền Phương Linh | 3A1 | 54 | Hoàng Minh Dũng | 3A1 |
| 55 | Lê Hoàng Thanh Trúc | 3A2 | 55 | Nguyễn Công Gia Bảo | 3A2 |
| 56 | Vy Ngọc Hà | 3A2 | 56 | Đinh Võ Ngọc Diệp | 3A2 |
| 57 | Phạm Đức Thịnh | 3A2 | 57 | Bùi Lê Hoàng Quyên | 3A2 |
| 58 | Nguyễn Hà Bảo Ngọc | 3A3 | 58 | Nguyễn Quang Dũng | 3A3 |
| 59 | Trịnh Lê Khang | 3A3 | 59 | Huỳnh Lê Phương Thanh | 3A3 |
| 60 | Lê Ngọc Tường Vy | 3A3 | 60 | Tô Sơn Tùng | 3A3 |
| 61 | Phạm Vũ Nhật Linh | 3A4 | 61 | Nguyễn Xuân Anh Đức | 3A4 |
| 62 | Đinh Hoàng Thảo Uyên | 3A4 | 62 | Đỗ Bảo Hân | 3A4 |
| 63 | Trần Đức Quân | 3A4 | 63 | Hồ Lê Phúc | 3A4 |
| 64 | Trần Bảo Hân | 3A5 | 64 | Cái Trần Gia Bảo | 3A5 |
| 65 | Phạm Quang Huy | 3A5 | 65 | Hoàng Kim Ngân | 3A5 |
| 66 | Trần Bảo Đông | 3A5 | 66 | Phạm Minh Triết | 3A5 |
| 67 | Thái Dương | 3A6 | 67 | Tạ Nguyễn Quang Anh | 3A6 |
| 68 | Trần Gia Hân (A) | 3A6 | 68 | Bùi Ngọc Ngọc Diễm | 3A6 |
| 69 | Mai Trần An Khang | 3A6 | 69 | Lê Quốc Gia Đạt | 3A6 |
| 70 | Lưu Đức Phúc Lâm | 3A7 | 70 | Lê Ngọc Tâm An | 3A7 |
| 71 | Trần Vũ Tuệ Nhi | 3A7 | 71 | Bùi Gia Huynh | 3A7 |
| 72 | Phan Linh Đan | 3A7 | 72 | Phạm Đắc Thắng | 3A7 |
| 73 | Đặng Phương Trang | 3A8 | 73 | Vũ Đức Giàu | 3A8 |
| 74 | Ngô Lê Hải Vy | 3A8 | 74 | Bùi Minh Đức | 3A8 |
| 75 | Trần Ngọc Hân | 3A8 | 75 | Lê Phạm Thái Uyên | 3A8 |

KHỐI LỚP BỐN
| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 76 | Hoàng Ngọc Diệp | 4A1 | 76 | Võ Nguyễn Hoàng An | 4A1 |
| 77 | Nguyễn Thảo Tiên | 4A1 | 77 | Trần Nguyễn Đức Phúc | 4A1 |
| 78 | Nguyễn Bảo Hân | 4A1 | 78 | Nguyễn Anh Khôi | 4A1 |
| 79 | Nguyễn Quỳnh Chi | 4A2 | 79 | Ralan Đỗ Minh Nhât | 4A2 |
| 80 | Tằng Nhã Uyên | 4A2 | 80 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên | 4A2 |
| 81 | Nguyễn Thị Minh Phương | 4A2 | 81 | Vũ Lê Phúc Thịnh | 4A2 |
| 82 | Nguyễn An Bình | 4A3 | 82 | Lê Nguyên Khánh | 4A3 |
| 83 | Trần Lê Thanh Tú | 4A3 | 83 | Trần Bảo Uyên | 4A3 |
| 84 | Đỗ Đăng Khoa | 4A3 | 84 | Nguyễn Hoàng Kim Ngân | 4A3 |
| 85 | Đinh Đăng Khoa | 4A4 | 85 | Nguyễn Nhật Nam | 4A4 |
| 86 | Vũ Phương Ngọc | 4A4 | 86 | Trần Ngọc Huy Hoàng | 4A4 |
| 87 | Trịnh Quang Huy | 4A4 | 87 | Nguyễn Nguyên Hy | 4A4 |
| 88 | Nguyễn Quốc Bảo | 4A5 | 88 | Nguyễn Kim Hà My | 4A5 |
| 89 | Trần Gia Kiệt | 4A5 | 89 | Lương Nguyễn Thanh Huyền | 4A5 |
| 90 | Nguyễn Đăng Phi Hoàng | 4A5 | 90 | Ralan Trương Bình Minh | 4A5 |
| 91 | Nguyễn Vĩnh Nghi | 4A6 | 91 | Nguyễn Hoàng Nhã Thư | 4A6 |
| 92 | Nguyễn Lê Hạ Vy | 4A6 | 92 | Lê Trần Anh Khoa | 4A6 |
| 93 | Võ Quốc Bình | 4A6 | 93 | Trương Huy Khánh | 4A6 |
| 94 | Phan Tuệ Minh | 4A7 | 94 | Nguyễn Vũ Hoàng | 4A7 |
| 95 | Trần Ngọc Bảo My | 4A7 | 95 | Huỳnh An Nhiên | 4A7 |
| 96 | Nguyễn Anh Thư | 4A7 | 96 | Nguyễn Trường Thọ | 4A7 |
| 97 | Lê Vũ Bảo Tiên | 4A8 | 97 | Dương Thanh Khoa | 4A8 |
| 98 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | 4A8 | 98 | Phạm Ngọc Khải | 4A8 |
| 99 | Đỗ Bá Sơn | 4A8 | 99 | Đỗ Ngọc Linh Chi | 4A8 |
| 100 | Lê Quang Anh | 4A9 | 100 | Nguyễn Thanh Phong | 4A9 |
| 101 | Trần Thái Gia Khang | 4A9 | 101 | Nguyễn Hoàng Khôi | 4A9 |
| 102 | Ngô An Nhiên | 4A9 | 102 | Vương Vũ Khánh Ngân | 4A9 |

KHỐI LỚP NĂM
| Hs điển hình về vở sạch chữ đẹp | Hs điển hình về học tâp và có tiến bộ | ||||
| Stt | Họ và tên | Lớp | Stt | Họ và tên | Lớp |
| 103 | Trương Ngọc Như Ý | 5A1 | 103 | Lê Anh Thư | 5A1 |
| 104 | Hoàng Duy Khang | 5A1 | 104 | Nguyễn Phúc Vũ | 5A1 |
| 105 | Tô Minh Anh | 5A1 | 105 | Nguyễn Đức Hiếu | 5A1 |
| 106 | Võ Đức Phát | 5A2 | 106 | Lê Khải Nguyên | 5A2 |
| 107 | Nguyễn Đức An | 5A2 | 107 | Dương Nhã Uyên | 5A2 |
| 108 | Nguyễn Mạnh Tuấn Kiệt | 5A2 | 108 | Nguyễn Sơn Tùng | 5A2 |
| 109 | Y’ Phong Niê | 5A3 | 109 | Lê Hoàng Anh Thư | 5A3 |
| 110 | Trần Quý Thành | 5A3 | 110 | Nguyễn Thu Thảo | 5A3 |
| 111 | Trần Phương Trúc | 5A3 | 111 | Nguyễn Minh Hoàng | 5A3 |
| 112 | Huỳnh Nguyên | 5A4 | 112 | Lê Hoàng Quân | 5A4 |
| 113 | Nguyễn Trần Thiện Nhân | 5A4 | 113 | Nguyễn Gia Bảo | 5A4 |
| 114 | Lê Trí Nhân | 5A4 | 114 | Lê Anh Tuấn | 5A4 |
| 115 | Tôn Nữ Bảo Hân | 5A5 | 115 | Hoàng Lý Anh Tuấn | 5A5 |
| 116 | Vũ Cẩm Bình | 5A5 | 116 | Trần Thục Khánh Ngọc | 5A5 |
| 117 | Nguyễn Hoàng Bảo Anh | 5A5 | 117 | Trần Đăng Khoa | 5A5 |
| 118 | Phạm Hồ Anh Đông | 5A6 | 118 | Phạm Anh Dũng | 5A6 |
| 119 | Trần Phạm Thiên Đức | 5A6 | 119 | Nguyễn Minh Khôi | 5A6 |
| 120 | Hoàng Phạm An Nhiên | 5A6 | 120 | Lê Đức Toàn | 5A6 |
| 121 | Bùi Ngọc Thảo My | 5A7 | 121 | Trần Viết Thịnh | 5A7 |
| 122 | Nguyễn Hoàng Phương Uyên | 5A7 | 122 | Hoàng Ngọc Tùng Chi | 5A7 |
| 123 | Misa Buôn Ya | 5A7 | 123 | Trần Thiên Phát | 5A7 |
| 124 | Nguyễn Đức Hoàng Minh | 5A8 | 124 | Phạm Trần Bảo Trân | 5A8 |
| 125 | Lê Hoàng Linh San | 5A8 | 125 | Phan Thiên Phước | 5A8 |
| 126 | Nguyễn Đình Quý | 5A8 | 126 | Nguyễn Phúc Khang | 5A8 |
| 127 | Huỳnh Bảo Trân | 5A9 | 127 | Nguyễn Xuân Phúc | 5A9 |
| 128 | Vũ Mạnh Toàn | 5A9 | 128 | Ngô Bảo Ngọc | 5A9 |
| 129 | Lê Vũ Kim Sa | 5A9 | 129 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 5A9 |


